挽鹿 wǎn lù · vãn lộc Hán Việt: vãn lộc · Pinyin: wǎn lù Tổng quan Cấu tạo: 挽 (vãn) + 鹿 (lộc)Pinyinwǎn lùHán Việtvãn lộcCấu tạo挽 + 鹿 · vãn + lộc nghĩa thành phần: vãn + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"挽鹿车"。