挽麥子 vãn mạch tử Hán Việt: vãn mạch tử Tổng quan Cấu tạo: 挽 (vãn) + 麥 (mạch) + 子 (tử)Hán Việtvãn mạch tửCấu tạo挽 + 麥 + 子 · vãn + mạch + tử nghĩa thành phần: vãn + mạch + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 割麥子。如:「到了挽麥子的時候,農夫們每天都要起個大早。」EngCihui 挽麥子 ǎn màizi v.o. <topo.> harvest wheat