挾奸 xié jiān · hiệp gian Hán Việt: hiệp gian · Pinyin: xié jiān Tổng quan Cấu tạo: 挾 (hiệp) + 奸 (gian)Pinyinxié jiānHán Việthiệp gianCấu tạo挾 + 奸 · hiệp + gian nghĩa thành phần: hiệp + gian