挾提 xié tí · hiệp đề Hán Việt: hiệp đề · Pinyin: xié tí Tổng quan Cấu tạo: 挾 (hiệp) + 提 (đề)Pinyinxié tíHán Việthiệp đềCấu tạo挾 + 提 · hiệp + đề nghĩa thành phần: hiệp + đề