挾擊 hiệp kích Hán Việt: hiệp kích Tổng quan Cấu tạo: 挾 (hiệp) + 擊 (kích)Hán Việthiệp kíchCấu tạo挾 + 擊 · hiệp + kích nghĩa thành phần: hiệp + kích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 夾攻。如:「左右挾擊」、「嫌犯的車已經被警察挾擊,只好停車就逮。」EngCihui 挾擊 iéjī v. <wr.> attack from the flank