挾暮 xié mù · hiệp mộ Hán Việt: hiệp mộ · Pinyin: xié mù Tổng quan Cấu tạo: 挾 (hiệp) + 暮 (mộ)Pinyinxié mùHán Việthiệp mộCấu tạo挾 + 暮 · hiệp + mộ nghĩa thành phần: hiệp + mộ