挾治 xié zhì · hiệp trì Hán Việt: hiệp trì · Pinyin: xié zhì Tổng quan Cấu tạo: 挾 (hiệp) + 治 (trì)Pinyinxié zhìHán Việthiệp trìCấu tạo挾 + 治 · hiệp + trì nghĩa thành phần: hiệp + trì