挾策 xié cè · hiệp sách Hán Việt: hiệp sách · Pinyin: xié cè Tổng quan Cấu tạo: 挾 (hiệp) + 策 (sách)Pinyinxié cèHán Việthiệp sáchCấu tạo挾 + 策 · hiệp + sách nghĩa thành phần: hiệp + sách