挾藏 xié cáng · hiệp tàng Hán Việt: hiệp tàng · Pinyin: xié cáng Tổng quan Cấu tạo: 挾 (hiệp) + 藏 (tàng)Pinyinxié cángHán Việthiệp tàngCấu tạo挾 + 藏 · hiệp + tàng nghĩa thành phần: hiệp + tàng