挾赤 xié chì · hiệp xích Hán Việt: hiệp xích · Pinyin: xié chì Tổng quan Cấu tạo: 挾 (hiệp) + 赤 (xích)Pinyinxié chìHán Việthiệp xíchCấu tạo挾 + 赤 · hiệp + xích nghĩa thành phần: hiệp + xích