挾輈 xié zhōu · hiệp chu Hán Việt: hiệp chu · Pinyin: xié zhōu Tổng quan Cấu tạo: 挾 (hiệp) + 輈 (chu)Pinyinxié zhōuHán Việthiệp chuCấu tạo挾 + 輈 · hiệp + chu nghĩa thành phần: hiệp + chu