捂著 wǔ zhuó Pinyin: wǔ zhuó Tổng quan băng bó: bưng/bụm Cấu tạo: 捂 + 著 (trứ)Pinyinwǔ zhuóCấu tạo捂 + 著 Nghĩa ViệtCihui băng bó: bưng/bụm