捃拾
quấn thập
Hán Việt: quấn thập · Pinyin: jùn shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"拾"; 拾取;收集。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"拾"。 2.拾取;收集。
Eng
- Cihui 捃拾 ùnshí v. collect (samples/etc.)
Hán Việt: quấn thập · Pinyin: jùn shí