捃誣

jùn wū quấn vu

Hán Việt: quấn vu · Pinyin: jùn wū

Tổng quan

Cấu tạo: (quấn) + (vu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搜罗材料加以诬陷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搜罗材料加以诬陷。