捄偏

jiù piān

Pinyin: jiù piān

Tổng quan

Cấu tạo: + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纠正偏向或偏差。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纠正偏向或偏差。