捅咕
THỐNG CÔ
Hán Việt: THỐNG CÔ · Pinyin: tǒng gū
Tổng quan
đụng; va; chọc.; kích động; xúi giục; xúi bẩy
碰; 触动; 从旁鼓动人(做某种事)。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 gây ra
- Biên soạn v. 1. touch 2. urge sb. to do sth. 3. <coll.> cause; bring about
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 碰; 触动; 从旁鼓动人(做某种事)。
Eng
- Cihui 捅咕 ǒnggu v. 1. touch 2. urge sb. to do sth. 3. <coll.> cause; bring about