捅咕
Pinyin: tǒng gū
Tổng quan
1. đụng; va; chọc。碰;觸動。 2. kích động; xúi giục; xúi bẩy。從旁鼓動人(做某種事)。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. đụng; va; chọc。碰;觸動。 2. kích động; xúi giục; xúi bẩy。從旁鼓動人(做某種事)。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 碰;触动;从旁鼓动人(做某种事)。
Eng
- Cihui 捅咕 ǒnggu v. 1. touch 2. urge sb. to do sth. 3. <coll.> cause; bring about