捅嘍子

tǒng lóu zi

Pinyin: tǒng lóu zi

Tổng quan

biến thể của 捅婁子|捅娄子

Cấu tạo: + (lâu) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 捅婁子|捅娄子

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻闖禍、惹麻煩。如:「他成天捅嘍子,使師長頭痛萬分。」也作「捅婁子」、「捅漏子」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 捅婁子|捅娄子[tong3 lou2 zi5]
  • Cihui variant of 捅婁子|捅娄子