捅破 tǒng pò·THỐNG PHÁ Hán Việt: THỐNG PHÁ · Pinyin: tǒng pò Tổng quan đâm thủng; chọc thủng Cấu tạo: 捅 + 破 (phá)Pinyintǒng pòHán ViệtTHỐNG PHÁTừ loạiđộngCấu tạo捅 + 破 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chọc thủngEngCihui to pierce; to poke through Từ liên quan Gần nghĩa捅咕 · 破事 · 破五 · 破亡 · 破产 · 破例 · 破僧 · 破关