捅破 tǒng pò Pinyin: tǒng pò Tổng quan đâm thủng | chọc thủng Cấu tạo: 捅 + 破 (phá)Pinyintǒng pòCấu tạo捅 + 破 Nghĩa ViệtCihui đâm thủng | chọc thủngEngCC-CEDICT to pierce; to poke throughCihui to pierce; to poke through