捅篓子 Tổng quan làm hỏng việc; gây sự。引起糾紛;惹禍。 Cấu tạo: 捅 + 篓 (lâu) + 子 (tử)Cấu tạo捅 + 篓 + 子 Nghĩa ViệtCihui làm hỏng việc; gây sự。引起糾紛;惹禍。