捆兒 kǔn ér · khổn nhi Hán Việt: khổn nhi · Pinyin: kǔn ér Tổng quan Cấu tạo: 捆 (khổn) + 兒 (nhi)Pinyinkǔn érHán Việtkhổn nhiCấu tạo捆 + 兒 · khổn + nhi nghĩa thành phần: khổn + nhi Nghĩa EngCihui 捆兒 ǔnr ►See ¹kǔn