捆吊 khổn điếu Hán Việt: khổn điếu Tổng quan Cấu tạo: 捆 (khổn) + 吊 (điếu)Hán Việtkhổn điếuCấu tạo捆 + 吊 · khổn + điếu nghĩa thành phần: khổn + điếu Nghĩa EngCihui 捆吊 ǔndiào v. tie and hang up