捆復

kǔn fù khổn phục

Hán Việt: khổn phục · Pinyin: kǔn fù

Tổng quan

Cấu tạo: (khổn) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓箭射靶不入而弹回。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓箭射靶不入而弹回。