捆好 kǔn hǎo · khổn hảo Hán Việt: khổn hảo · Pinyin: kǔn hǎo Tổng quan Cấu tạo: 捆 (khổn) + 好 (hảo)Pinyinkǔn hǎoHán Việtkhổn hảoCấu tạo捆 + 好 · khổn + hảo nghĩa thành phần: khổn + hảo Nghĩa EngCihui 捆好 ǔnhǎo s.v. tie up, bundle up