捆縛

kǔn fù khổn phược

Hán Việt: khổn phược · Pinyin: kǔn fù

Tổng quan

sự trói buộc

Cấu tạo: (khổn) + (phược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự trói buộc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捆扎;捆绑; 拘束;束缚,不自由。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捆扎;捆绑。 2.拘束;束缚,不自由。

Eng

  • CC-CEDICT bondage
  • Cihui bondage