捆缚

kǔn fùkhổn phược

Hán Việt: khổn phược · Pinyin: kǔn fù

Tổng quan

sự trói buộc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.捆扎; 捆绑。 2.拘束; 束缚,不自由。

Cấu tạo: 捆 (khổn) + 縛 (phược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự trói buộc
  • Google Alex v6 trói buộc
  • Tần suất từ sự trói buộc
  • Biên soạn v. bind; tie up; bound

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.捆扎; 捆绑。 2.拘束; 束缚,不自由。

Eng

  • Cihui bondage
  • Tần suất từ v. bind; tie up; bound

Đức

  • Handedict Knechtschaft

Từ liên quan

Gần nghĩa

捆包 · 捆子 · 捆扎 · 捆绑 · 縛尼 · 縛底 · 縛緶 · 縛羅