捆翻 kǔn fān · khổn phiên Hán Việt: khổn phiên · Pinyin: kǔn fān Tổng quan Cấu tạo: 捆 (khổn) + 翻 (phiên)Pinyinkǔn fānHán Việtkhổn phiênCấu tạo捆 + 翻 · khổn + phiên nghĩa thành phần: khổn + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捆倒。Tân Hoa Tự Điển 1.捆倒。