捆闥 kǔn tà · khổn thát Hán Việt: khổn thát · Pinyin: kǔn tà Tổng quan Cấu tạo: 捆 (khổn) + 闥 (thát)Pinyinkǔn tàHán Việtkhổn thátCấu tạo捆 + 闥 · khổn + thát nghĩa thành phần: khổn + thát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 家门以内,家中。Tân Hoa Tự Điển 1.家门以内,家中。