捉到 tróc đáo Hán Việt: tróc đáo Tổng quan bắt được Cấu tạo: 捉 (tróc) + 到 (đáo)Hán Việttróc đáoTừ loạitínhCấu tạo捉 + 到 · tróc + đáo nghĩa thành phần: tróc + đáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bắt đượcVietPhrases bắt đượcBiên soạn 捉到 huōdào* r.v. catchEngCihui 捉到 huōdào* r.v. catch Từ liên quan Gần nghĩa到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头