捉取

zhuō qǔtróc thủ

Hán Việt: tróc thủ · Pinyin: zhuō qǔ

Tổng quan

bắt giữ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.擒拿; 捕捉。

Cấu tạo: 捉 (tróc) + 取 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắt lấy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.擒拿; 捕捉。

Eng

  • Cihui to capture

Đức

  • Handedict erfassen, einfangen

Từ liên quan

Gần nghĩa

取下 · 取乐 · 取代 · 取件 · 取保 · 取信 · 取偿 · 取償