捉頭 zhuō tóu · tróc đầu Hán Việt: tróc đầu · Pinyin: zhuō tóu Tổng quan Cấu tạo: 捉 (tróc) + 頭 (đầu)Pinyinzhuō tóuHán Việttróc đầuCấu tạo捉 + 頭 · tróc + đầu nghĩa thành phần: tróc + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抽头。设赌的头家抽取头钱。Tân Hoa Tự Điển 1.抽头。设赌的头家抽取头钱。