捉店 zhuō diàn · tróc điếm Hán Việt: tróc điếm · Pinyin: zhuō diàn Tổng quan Cấu tạo: 捉 (tróc) + 店 (điếm)Pinyinzhuō diànHán Việttróc điếmCấu tạo捉 + 店 · tróc + điếm nghĩa thành phần: tróc + điếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 守护店铺。Tân Hoa Tự Điển 1.守护店铺。