捉影 zhuō yǐng · tróc ảnh Hán Việt: tróc ảnh · Pinyin: zhuō yǐng Tổng quan Cấu tạo: 捉 (tróc) + 影 (ảnh)Pinyinzhuō yǐngHán Việttróc ảnhCấu tạo捉 + 影 · tróc + ảnh nghĩa thành phần: tróc + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"捉影捕风"。