捉急

zhuō jí tróc cấp

Hán Việt: tróc cấp · Pinyin: zhuō jí

Tổng quan

cách phát âm hài hước của 著急|着急

Cấu tạo: (tróc) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách phát âm hài hước của 著急|着急

Eng

  • CC-CEDICT humorous pronunciation of 著急|着急[zhao2 ji2]
  • Cihui humorous pronunciation of 著急|着急