捉掐 zhuō qiā · tróc kháp Hán Việt: tróc kháp · Pinyin: zhuō qiā Tổng quan Cấu tạo: 捉 (tróc) + 掐 (kháp)Pinyinzhuō qiāHán Việttróc khápCấu tạo捉 + 掐 · tróc + kháp nghĩa thành phần: tróc + kháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"捉狭"; 刁钻;捉弄。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"捉狭"。 2.刁钻;捉弄。