捉搦
tróc nạch
Hán Việt: tróc nạch · Pinyin: zhuō nuò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 捉拿,捕捉; 握持;捉摸; 捉弄;戏弄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.捉拿,捕捉。 2.握持;捉摸。 3.捉弄;戏弄。
Eng
- Cihui 捉搦 huōnuò v. apprehend; arrest
Hán Việt: tróc nạch · Pinyin: zhuō nuò