捉摩 tróc ma Hán Việt: tróc ma Tổng quan Cấu tạo: 捉 (tróc) + 摩 (ma)Hán Việttróc maCấu tạo捉 + 摩 · tróc + ma nghĩa thành phần: tróc + ma Nghĩa EngCihui 捉摩 huōmo v. mull over; ponder