捉狹
tróc hiệp
Hán Việt: tróc hiệp · Pinyin: zhuō xiá
Tổng quan
nắm chặt: cầm chặt
Nghĩa
Việt
- Cihui nắm chặt: cầm chặt
Eng
- Cihui 捉狹 huōxiá v.p. mischievous
Hán Việt: tróc hiệp · Pinyin: zhuō xiá
nắm chặt: cầm chặt