捉破 zhuō pò · tróc phá Hán Việt: tróc phá · Pinyin: zhuō pò Tổng quan Cấu tạo: 捉 (tróc) + 破 (phá)Pinyinzhuō pòHán Việttróc pháCấu tạo捉 + 破 · tróc + phá nghĩa thành phần: tróc + phá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抓出破绽; 捉住; 查清。Tân Hoa Tự Điển 1.抓出破绽。 2.捉住。 3.查清。