捉筆 zhuō bǐ · tróc bút Hán Việt: tróc bút · Pinyin: zhuō bǐ Tổng quan Cấu tạo: 捉 (tróc) + 筆 (bút)Pinyinzhuō bǐHán Việttróc bútCấu tạo捉 + 筆 · tróc + bút nghĩa thành phần: tróc + bút Nghĩa EngCihui 捉筆 zhuōbǐ v.o. hold a pen