捉翻 zhuō fān · tróc phiên Hán Việt: tróc phiên · Pinyin: zhuō fān Tổng quan Cấu tạo: 捉 (tróc) + 翻 (phiên)Pinyinzhuō fānHán Việttróc phiênCấu tạo捉 + 翻 · tróc + phiên nghĩa thành phần: tróc + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绊倒抓住。Tân Hoa Tự Điển 1.绊倒抓住。