捉脈
tróc mạch
Hán Việt: tróc mạch · Pinyin: zhuō mài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指堪舆家据地势寻找所谓龙脉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指堪舆家据地势寻找所谓龙脉。
Eng
- Cihui 捉脈 huōmài v.o. <Ch. med.> feel the patient's pulse
Hán Việt: tróc mạch · Pinyin: zhuō mài