捉敗 zhuō bài · tróc bại Hán Việt: tróc bại · Pinyin: zhuō bài Tổng quan Cấu tạo: 捉 (tróc) + 敗 (bại)Pinyinzhuō bàiHán Việttróc bạiCấu tạo捉 + 敗 · tróc + bại nghĩa thành phần: tróc + bại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓被捉拿而败露行藏。Tân Hoa Tự Điển 1.谓被捉拿而败露行藏。