捉足 zhuō zú · tróc túc Hán Việt: tróc túc · Pinyin: zhuō zú Tổng quan Cấu tạo: 捉 (tróc) + 足 (túc)Pinyinzhuō zúHán Việttróc túcCấu tạo捉 + 足 · tróc + túc nghĩa thành phần: tróc + túc