捉顫 zhuō chàn · tróc chiến Hán Việt: tróc chiến · Pinyin: zhuō chàn Tổng quan Cấu tạo: 捉 (tróc) + 顫 (chiến)Pinyinzhuō chànHán Việttróc chiếnCấu tạo捉 + 顫 · tróc + chiến nghĩa thành phần: tróc + chiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 發抖、顫抖。《水滸傳》第二回:「洪太尉聽罷,渾身冷汗,捉顫不住。」