捉驛 zhuō yì · tróc dịch Hán Việt: tróc dịch · Pinyin: zhuō yì Tổng quan Cấu tạo: 捉 (tróc) + 驛 (dịch)Pinyinzhuō yìHán Việttróc dịchCấu tạo捉 + 驛 · tróc + dịch nghĩa thành phần: tróc + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐时受命主管邮递的人。Tân Hoa Tự Điển 1.唐时受命主管邮递的人。