捉雞 zhuō jī · tróc kê Hán Việt: tróc kê · Pinyin: zhuō jī Tổng quan Cấu tạo: 捉 (tróc) + 雞 (kê)Pinyinzhuō jīHán Việttróc kêCấu tạo捉 + 雞 · tróc + kê nghĩa thành phần: tróc + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。谓俟人饮食。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓俟人饮食。