捋平 loát bình Hán Việt: loát bình Tổng quan Cấu tạo: 捋 (loát) + 平 (bình)Hán Việtloát bìnhCấu tạo捋 + 平 · loát + bình nghĩa thành phần: loát + bình Nghĩa EngCihui 捋平 ǚpíng r.v. smooth (clothes/paper/etc. with the hands)