捋汗 loát hãn Hán Việt: loát hãn Tổng quan Cấu tạo: 捋 (loát) + 汗 (hãn)Hán Việtloát hãnCấu tạo捋 + 汗 · loát + hãn nghĩa thành phần: loát + hãn Nghĩa EngCihui 捋汗 uōhàn v.o. do a hard job; do with great effort