捋管 luō guǎn · loát quản Hán Việt: loát quản · Pinyin: luō guǎn Tổng quan Cấu tạo: 捋 (loát) + 管 (quản)Pinyinluō guǎnHán Việtloát quảnCấu tạo捋 + 管 · loát + quản nghĩa thành phần: loát + quản