捋胳膊

luō gē bo

Pinyin: luō gē bo

Tổng quan

xắn tay áo lên

Cấu tạo: (loát) + + (bác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xắn tay áo lên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拉上衣袖,露出臂膀。如:「老張捋胳膊,準備開始幹活兒了。」

Eng

  • CC-CEDICT to push up one's sleeves
  • Cihui to push up one's sleeves