捋胳膊

luō gē boLOÁT CÁCH BÁC

Hán Việt: LOÁT CÁCH BÁC · Pinyin: luō gē bo

Tổng quan

xắn tay áo lên

新华 · Tân Hoa Đại lục

拉上衣袖,露出臂膀。如:「老張捋胳膊,準備開始幹活兒了。」

Cấu tạo: 捋 (loát) + 胳 + 膊 (bác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xắn tay áo
  • Biên soạn 捋胳膊 uō gēbo v.o. be eager to start

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拉上衣袖,露出臂膀。如:「老張捋胳膊,準備開始幹活兒了。」

Eng

  • Cihui to push up one's sleeves

Từ liên quan

Gần nghĩa

胳膊肘 · 胳膊 · 胳膊肘儿 · 胳膊肘子 · 胳膊腕子 · 胳膊窝 · 胳膊断了