捋虎 loát hổ Hán Việt: loát hổ Tổng quan Cấu tạo: 捋 (loát) + 虎 (hổ)Hán Việtloát hổCấu tạo捋 + 虎 · loát + hổ nghĩa thành phần: loát + hổ Từ liên quan Gần nghĩa捋虎须 · 捋虎須 · 虎丘 · 虎伥 · 虎倀 · 虎刺 · 虎劲 · 虎势